thọ mệnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian một người, một sinh vật hoặc một sự vật tồn tại, sống: "Thọ mệnh" chỉ độ dài của cuộc sống hoặc sự tồn tại, thường được xem xét dưới góc độ thời gian.
- Số mệnh, vận mệnh liên quan đến tuổi thọ: Từ này còn mang sắc thái chỉ số phận, định mệnh về độ dài đời người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thọ mệnh của dân chẳng còn được bao lâu nữa. (Khoảng thời gian sống/sự tồn tại của người dân không còn được bao lâu nữa.)
- Thọ mệnh của chế độ ấy sẽ ngắn thôi. (Khoảng thời gian tồn tại của chế độ ấy sẽ ngắn thôi.)
- Ông ấy có thọ mệnh dài, sống đến hơn trăm tuổi. (Ông ấy có tuổi thọ dài, sống đến hơn trăm tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thọ mệnh ngắn ngủi": chỉ một cuộc sống hoặc sự tồn tại rất ngắn.
- Loài bướm có thọ mệnh ngắn ngủi. (Loài bướm có tuổi thọ rất ngắn.)
- "Định đoạt thọ mệnh": quyết định số phận, độ dài cuộc sống.
- Không ai có thể định đoạt thọ mệnh của người khác. (Không ai có thể quyết định số phận, tuổi thọ của người khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Thọ (danh từ): tuổi thọ, sự sống lâu.
- Cụ ông ấy hưởng thọ chín mươi tuổi. (Cụ ông ấy sống đến chín mươi tuổi.)
- Mệnh (danh từ): số mệnh, vận mệnh.
- Anh ta tin vào mệnh trời. (Anh ta tin vào số mệnh do trời định.)
- Tuổi thọ (danh từ): độ dài của cuộc sống tính theo năm.
- Tuổi thọ trung bình của người dân ngày càng tăng. (Độ dài cuộc sống trung bình của người dân ngày càng tăng.)
Từ đồng nghĩa
- Tuổi thọ: khoảng thời gian sống.
- Vận mệnh: số phận, định mệnh (có thể bao hàm cả yếu tố thời gian sống).
- Số mệnh: số phận đã được định sẵn.
Thành ngữ liên quan
- "Sống lâu trăm tuổi": chúc người khác có thọ mệnh dài lâu.
- Chúc cụ sống lâu trăm tuổi. (Chúc cụ có tuổi thọ rất dài.)
- "Mệnh trời": số phận do trời định đoạt, thường bao gồm cả thọ mệnh.
- Mọi sự đều do mệnh trời. (Mọi việc đều do số phận trời định.)
- Khoảng thời gian, sống, tồn tại: Thọ mệnh của dân chẳng còn được bao lâu nữa.